109
CM
J. Bellingham
24
24
102
105
104
104
106
105
104
105
105
100
100
103
103
104
104
100
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
96
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
101
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo