106
LM
Galeno
23
21
98
101
103
103
98
101
86
103
103
77
76
86
86
89
89
77
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
88
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
99
Khéo léo
108
Thăng bằng
96
Phản ứng
107
Kèm người
49
Lấy bóng
75
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~ |
SC Braga
|
|
| 2019~2019 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2018 |
Portimonense SC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2016 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | FC 포르투 B | |
| 2015~2016 | 시다드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo