96
CB
F. Tomori
17
24
74
75
77
77
80
77
89
79
79
93
93
90
90
88
88
93
Tốc độ
101
Sút
54
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
50
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
54
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
67
Chuyền dài
83
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Hull City
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo