87
RB
F. Passlack
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Passlack
RB
87
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
80
82
83
83
82
82
83
84
84
82
82
84
84
84
84
82
Tốc độ
89
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
68
Chọn vị trí
80
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
90
Cắt bóng
74
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Bochum
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna sitart
|
|
| 2018~2019 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo