63
RB
F. Passlack
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Passlack
RB
63
RM
64
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
60
61
61
60
60
60
61
61
58
58
60
60
61
61
58
Tốc độ
62
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
62
Tốc độ
59
Tăng tốc
67
Dứt điểm
57
Lực sút
63
Sút xa
48
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
58
Đá phạt
56
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
74
Phản ứng
62
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
57
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
56
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Bochum
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna sitart
|
|
| 2018~2019 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo