106
CB
D. Upamecano
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
106
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
84
84
85
85
91
87
101
88
88
103
103
98
98
96
96
103
Tốc độ
105
Sút
66
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
53
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
104
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
110
Thể lực
96
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo