118
CB
D. Upamecano
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dayot Upamecano
CB
118
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
101
103
102
102
110
106
115
105
105
115
114
111
111
109
109
115
Tốc độ
115
Sút
85
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
118
Tăng tốc
113
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
81
Chuyền dài
117
Đá phạt
65
Sút xoáy
85
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
118
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki