97
RB
D. Calabria
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
97
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
84
87
88
88
90
88
94
90
90
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
65
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
69
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo