91
RB
D. Calabria
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
91
RWB
91
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
76
79
81
81
82
80
87
82
82
86
86
88
88
88
88
86
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
64
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
91
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández