92
CM
C. Jones
17
18
85
88
87
87
89
89
83
88
88
78
77
80
80
82
82
78
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
66
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
66
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
68
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
76
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
89
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo