92
CM
C. Jones
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Curtis Jones
CM
95
CAM
94
LM
93
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
91
89
89
92
91
87
90
90
82
82
84
84
85
85
82
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
81
Thể chất
84
Tốc độ
91
Tăng tốc
85
Dứt điểm
86
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
79
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
74
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
77
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard