117
CAM
C. Jones
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Curtis Jones
CAM
117
CM
116
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
108
112
112
112
113
114
109
112
112
105
105
107
107
108
108
105
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
101
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
99
Chuyền dài
112
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
100
Lấy bóng
115
Cắt bóng
100
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2026 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández