86
CM
Bruno Costa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Costa
CM
86
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
75
81
83
83
83
83
75
83
83
66
66
74
74
77
77
66
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
61
Thể chất
70
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
81
Chọn vị trí
77
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
70
Cắt bóng
56
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gyeongnam FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
FC Vizela
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Valencienne FC
|
|
| 2023~2023 | FC 포르투 B | |
| 2023~2024 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Portimonense SC
|
|
| 2021~2023 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Portimonense SC
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2018~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo