99
CM
Bruno Costa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Costa
CM
99
174cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
93
94
94
96
95
89
95
95
79
79
88
88
90
90
79
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
95
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
93
Kèm người
73
Lấy bóng
91
Cắt bóng
70
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
72
Thể lực
102
Quyết đoán
76
Nhảy
62
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | CFR 클루지 | |
| 2026~2026 | 김해시청 | |
| 2025~ |
Gyeongnam FC
|
|
| 2025~2025 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
FC Vizela
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Valencienne FC
|
|
| 2023~2023 | FC 포르투 B | |
| 2023~2024 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Portimonense SC
|
|
| 2021~2023 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Portimonense SC
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2018~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández