100
CB
A. Sylla 1
20
17
79
81
81
81
87
83
95
83
83
97
96
92
92
91
91
97
Tốc độ
93
Sút
59
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
59
Lực sút
69
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
53
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
58
Chuyền dài
88
Đá phạt
51
Sút xoáy
61
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~2026 | 스트라스부르 II | |
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2026 |
RC Strasbourg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández