66
CB
A. Sylla 1
5
14
45
47
47
47
53
49
60
50
50
63
63
58
58
56
56
63
Tốc độ
57
Sút
26
Chuyền bóng
49
Rê bóng
59
Phòng thủ
61
Thể chất
65
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
16
Lực sút
51
Sút xa
22
Chọn vị trí
30
Vô lê
19
Penalty
37
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
35
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
42
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
58
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~2026 | 스트라스부르 II | |
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~2026 |
RC Strasbourg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández