66
CB
A. Sylla 1
5
14
46
48
48
48
53
50
61
51
51
63
64
59
59
58
58
63
Tốc độ
58
Sút
26
Chuyền bóng
49
Rê bóng
59
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
16
Lực sút
51
Sút xa
22
Chọn vị trí
30
Vô lê
19
Penalty
37
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
35
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
42
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
61
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo