106
CB
S. Coates
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastián Coates
CB
106
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
89
89
85
85
95
90
101
88
88
103
103
95
95
93
93
103
Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
65
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
50
Chuyền dài
105
Đá phạt
60
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
70
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
109
Thể lực
99
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - Chẵn 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2017~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2014~2015 |
sunderland
|
|
| 2011~2015 |
Liverpool
|
|
| 2009~2011 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo