107
CF
Ricardo Horta
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
CF
107
ST
102
LW
107
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
99
104
104
104
98
103
83
103
103
72
72
83
83
87
87
72
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
87
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
108
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
94
Đá phạt
106
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
78
Thể lực
106
Quyết đoán
89
Nhảy
77
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 27 - Chẵn 47

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo