104
LB
O. Wijndal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Owen Wijndal
LB
104
176cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
94
96
96
96
95
98
98
98
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
106
Sút
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
67
Chọn vị trí
96
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
92
Đá phạt
64
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
89
Khéo léo
107
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 28 - Chẵn 48

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2016~2019 | 용 AZ | |
| 2016~2022 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo