102
LB
O. Wijndal
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Owen Wijndal
LB
102
176cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
86
89
92
92
93
91
97
95
95
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
104
Sút
71
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
57
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
105
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
AZ
|
|
| 2017~2022 |
AZ
|
|
| 2016~2019 | 용 AZ | |
| 2016~2022 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández