107
RM
Otávio
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
RM
107
LM
107
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
101
103
103
103
103
101
104
104
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
86
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
80
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - Chẵn 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo