74
CM
Otávio
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Otávio
CM
74
CAM
74
CDM
70
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
69
70
70
71
71
67
71
71
63
63
65
65
67
67
63
Tốc độ
67
Sút
60
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
60
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
59
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2016~2023 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Vitoria SC
|
|
| 2014~ |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2014~2023 |
FC Porto
|
|
| 2012~2014 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández