104
LB
Mauro Júnior
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
LB
104
LM
103
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
96
99
100
100
98
99
98
100
100
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
104
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo