71
LB
Mauro Júnior
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
LB
71
CDM
71
RB
71
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
67
68
68
68
68
68
68
68
63
62
68
68
69
69
63
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
66
Thể chất
53
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
36
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
48
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández