107
LW
D. Tadić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dušan Tadić
LW
107
CF
106
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
101
103
104
104
97
103
79
104
104
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
100
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
92
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
57
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - Chẵn 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2023 |
Ajax
|
|
| 2014~2018 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 | 보이보디나 노비사드 | |
| 2006~2010 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández