98
RM
Vanderson
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanderson
RM
98
RB
98
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
90
92
94
94
93
93
93
95
95
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
98
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
100
Chuyền dài
90
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo