85
RM
Vanderson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vanderson
RM
85
RB
84
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
78
80
82
82
80
81
79
82
82
78
78
81
81
81
81
78
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
78
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
71
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
66
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2022 | 그레미우 | |
| 2020~2022 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández