98
CM
T. Pobega
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Pobega
CM
98
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
93
93
92
92
95
93
95
92
92
95
95
94
94
93
93
95
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
96
Đá phạt
73
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo