93
CDM
T. Pobega
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tommaso Pobega
CDM
93
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
88
87
86
86
89
87
90
87
87
89
89
88
88
88
88
89
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
89
Đá phạt
66
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
87
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~2024 |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
Spezia
|
|
| 2019~2020 | 포르데노네 | |
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2016 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos