98
GK
Diogo Costa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
98
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
95
42
44
43
43
46
46
43
44
44
40
40
40
40
40
40
40
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
99
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
31
Lực sút
42
Sút xa
29
Chọn vị trí
29
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
30
Chuyền dài
46
Đá phạt
30
Sút xoáy
31
Rê bóng
28
Giữ bóng
40
Khéo léo
56
Thăng bằng
64
Phản ứng
94
Kèm người
29
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
48
Quyết đoán
48
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
91
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo