113
GK
Diogo Costa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Costa
GK
113
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
110
52
58
57
57
66
63
63
60
60
53
53
54
54
56
56
53
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
113
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
36
Lực sút
56
Sút xa
38
Chọn vị trí
42
Vô lê
39
Penalty
41
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
38
Chuyền dài
82
Đá phạt
38
Sút xoáy
45
Rê bóng
39
Giữ bóng
58
Khéo léo
82
Thăng bằng
83
Phản ứng
110
Kèm người
42
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
90
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
110
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2016~ |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández