105
ST
D. Milito
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Milito
ST
105
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
100
97
97
91
97
79
96
96
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
89
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
56
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2009~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2009 |
Genoa
|
|
| 2006~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2006 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2005 |
Genoa
|
|
| 2004~2006 |
Genoa
|
|
| 1999~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 1998~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo