70
ST
D. Milito
40
16
67
65
62
62
56
62
44
61
61
39
39
42
42
44
44
39
Tốc độ
62
Sút
68
Chuyền bóng
54
Rê bóng
64
Phòng thủ
24
Thể chất
62
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
46
Chuyền dài
51
Đá phạt
55
Sút xoáy
62
Rê bóng
62
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
53
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2009~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2009 |
Genoa
|
|
| 2006~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2006 |
Real Zaragoza
|
|
| 2005~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2004~2005 |
Genoa
|
|
| 2004~2006 |
Genoa
|
|
| 1999~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 1998~2004 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos