64
CM
T. Cleverley
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cleverley
CM
64
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
59
59
59
61
60
59
59
59
54
54
55
55
56
56
54
Tốc độ
48
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
53
Thể chất
56
Tốc độ
46
Tăng tốc
52
Dứt điểm
55
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
59
Vô lê
60
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
55
Sút xoáy
52
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
49
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
54
Thể lực
56
Quyết đoán
63
Nhảy
52
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2011 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2009 |
Leicester City
|
|
| 2009~2010 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo