75
CM
T. Cleverley
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cleverley
CM
75
CAM
74
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
66
70
70
70
72
71
68
71
71
62
62
65
65
67
67
62
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
62
Sút xoáy
59
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
75
Kèm người
56
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
54
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Watford
|
|
| 2017~2017 |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2015 |
Aston Villa
|
|
| 2010~2011 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2009 |
Leicester City
|
|
| 2009~2010 |
Watford
|
|
| 2008~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo