65
GK
E. Kawashima
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eiji Kawashima
GK
65
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
62
25
24
23
23
25
25
23
24
24
21
21
22
22
22
22
21
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
62
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
37
Tăng tốc
38
Dứt điểm
12
Lực sút
47
Sút xa
16
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
21
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
15
Chuyền dài
29
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
10
Giữ bóng
24
Khéo léo
54
Thăng bằng
40
Phản ứng
61
Kèm người
8
Lấy bóng
11
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
53
Thể lực
26
Quyết đoán
14
Nhảy
61
Bình tĩnh
39
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2016 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2015 |
Standard liège
|
|
| 2010~2012 | 리에르세 | |
| 2007~2010 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2004~2007 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2001~2004 | 오미야 아르디자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo