68
GK
E. Kawashima
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eiji Kawashima
GK
68
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
27
27
27
27
28
29
27
27
27
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
72
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
39
Tăng tốc
42
Dứt điểm
15
Lực sút
36
Sút xa
20
Chọn vị trí
13
Vô lê
15
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
18
Chuyền dài
32
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
14
Giữ bóng
28
Khéo léo
65
Thăng bằng
44
Phản ứng
65
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
20
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
63
Thể lực
30
Quyết đoán
17
Nhảy
66
Bình tĩnh
42
TM đổ người
68
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
65
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2016 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2015 |
Standard liège
|
|
| 2010~2012 | 리에르세 | |
| 2007~2010 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2004~2007 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2001~2004 | 오미야 아르디자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández