66
GK
B. Foster
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
66
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
63
24
25
23
23
27
25
24
24
24
21
21
20
20
20
20
21
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
66
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
31
Tăng tốc
33
Dứt điểm
16
Lực sút
45
Sút xa
12
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
36
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
13
Chuyền dài
41
Đá phạt
15
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
22
Khéo léo
34
Thăng bằng
37
Phản ứng
59
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
14
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
48
Thể lực
19
Quyết đoán
13
Nhảy
61
Bình tĩnh
56
TM đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo