84
GK
B. Foster
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Foster
GK
84
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
37
38
38
38
40
40
39
39
39
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
82
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
52
Tăng tốc
54
Dứt điểm
29
Lực sút
37
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
49
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
26
Chuyền dài
41
Đá phạt
28
Sút xoáy
26
Rê bóng
25
Giữ bóng
35
Khéo léo
53
Thăng bằng
57
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
63
Thể lực
41
Quyết đoán
26
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
77
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2023 |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Watford
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2012~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2010~2012 |
Birmingham City
|
|
| 2005~2005 |
Wrexham AFC
|
|
| 2005~2007 |
Watford
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
|
| 2004~2004 | 키더민스터 해리어스 | |
| 2002~2002 |
Bristol city
|
|
| 2001~2005 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo