77
CM
Z. Junuzović
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatko Junuzović
CM
77
CDM
73
CAM
77
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
69
72
74
74
74
74
70
74
74
65
65
69
69
71
71
65
Tốc độ
69
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
73
Dứt điểm
67
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
70
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
74
Đá phạt
80
Sút xoáy
86
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
71
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
63
Thể lực
76
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2012 |
FK Austria Wien
|
|
| 2007~2009 | 아우스트리아 케른텐 | |
| 2005~2007 | 그라처 AK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo