69
CM
Z. Junuzović
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatko Junuzović
CM
69
CDM
66
CAM
69
172cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
62
65
66
66
66
66
63
66
66
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
59
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
73
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
55
Thể lực
65
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2012 |
FK Austria Wien
|
|
| 2007~2009 | 아우스트리아 케른텐 | |
| 2005~2007 | 그라처 AK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo