104
RW
Pedro Gonçalves
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
RW
104
CM
100
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
97
100
101
101
97
100
88
100
100
79
79
88
88
91
91
79
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
74
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
104
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
66
Lấy bóng
77
Cắt bóng
86
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
70
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo