110
LW
Pedro Gonçalves
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Gonçalves
LW
110
CM
107
RW
110
173cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
104
107
107
107
104
107
95
107
107
87
86
95
95
98
98
87
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
83
Thể chất
89
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
81
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2017~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández