100
LB
O. Zinchenko
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
100
CDM
99
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
88
92
93
93
96
94
96
95
95
94
94
97
97
97
97
94
Tốc độ
93
Sút
80
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
91
Giữ bóng
99
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
99
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo