103
CF
K. Havertz
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CF
103
ST
103
CAM
102
189cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
100
100
99
99
95
99
85
99
99
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
72
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
92
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
105
Kèm người
66
Lấy bóng
76
Cắt bóng
65
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo