114
CF
K. Havertz
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Havertz
CF
114
CAM
113
193cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
111
111
109
109
106
110
96
109
109
93
94
95
95
97
97
93
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
82
Thể chất
106
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
100
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
106
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
67
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé