104
CDM
J. Kimmich
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
104
CM
104
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
91
96
98
98
101
99
101
100
100
95
95
99
99
100
100
95
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
80
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo