103
RB
J. Kimmich
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
103
CDM
103
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
89
93
95
95
98
96
100
97
97
96
96
100
100
101
101
96
Tốc độ
97
Sút
81
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
94
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
T. Kroos