103
RB
João Cancelo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Cancelo
RB
103
LB
103
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
96
98
98
97
97
98
99
99
96
96
100
100
100
100
96
Tốc độ
106
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
104
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo