82
RB
João Cancelo
13
23
72
76
77
77
76
76
76
79
79
74
74
79
79
80
80
74
Tốc độ
87
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
62
Penalty
47
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
68
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
65
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~2024 |
Manchester City
|
|
| 2024~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2023 |
Manchester City
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.56% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.51% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.48% |
| 4 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.45% |
| 5 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.43% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.36% |
| 15 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.35% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.33% |
| 18 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.32% |
| 19 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.32% |
| 20 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé